phân lượng

phân lượng

Phân lượng nước trong quả dưa hấu rất cao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàm lượng, tỉ lệ thành phần của một chất nào đó trong một hỗn hợp hoặc một cơ thể: "phân lượng" chỉ lượng chất cụ thể trong một khối hoặc một hệ thống, thường được đo lường hoặc xác định.
    • Liều lượng, số lượng xác định: "phân lượng" cũng được dùng để nói về số lượng hoặc mức độ cụ thể của một chất, đặc biệt trong y học hoặc hóa học.
dụ sử dụng
  • Hàm lượng:

    • Phân lượng nước trong cơ thể con người chiếm khoảng 60-70%. (Tỉ lệ nước trong cơ thể người khoảng 60-70%.)
    • Phân lượng muối trong nước biển rất cao. (Hàm lượng muối trong nước biển rất lớn.)
  • Liều lượng:

    • Bác sĩ cần tính toán phân lượng thuốc cho phù hợp với cân nặng của bệnh nhân. (Bác sĩ cần xác định liều lượng thuốc phù hợp với cân nặng bệnh nhân.)
    • Phân lượng đường trong công thức làm bánh này 200 gram. (Số lượng đường trong công thức bánh này 200 gram.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phân lượng chính xác": liều lượng hoặc tỉ lệ được tính toán kỹ lưỡng, không sai lệch.

    • Trong phòng thí nghiệm, phân lượng chính xác của các chất yếu tố quyết định kết quả thí nghiệm. (Tỉ lệ chính xác của các chất trong phòng thí nghiệm quyết định kết quả thí nghiệm.)
  • "phân lượng an toàn": liều lượng hoặc hàm lượng cho phép, không gây hại.

    • Phân lượng an toàn của chất phụ gia thực phẩm được quy định bởi cơ quan y tế. (Hàm lượng cho phép của chất phụ gia thực phẩm được quy định bởi cơ quan y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Hàm lượng (danh từ): tỉ lệ phần trăm của một chất trong hỗn hợpgần nghĩa với "phân lượng".

    • Hàm lượng vitamin C trong trái cây này rất cao. (Tỉ lệ vitamin C trong trái cây này rất cao.)
  • Liều lượng (danh từ): số lượng thuốc hoặc chất cần dùng trong một lần, thường dùng trong y học.

    • Liều lượng thuốc kháng sinh cần được điều chỉnh theo độ tuổi. (Số lượng thuốc kháng sinh cần điều chỉnh theo độ tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hàm lượng: tỉ lệ phần trăm của một chất trong hỗn hợp.
  • Liều lượng: số lượng xác định của một chất, đặc biệt trong y học.
  • Tỉ lệ: quan hệ về số lượng giữa các phần trong một tổng thể.
Thành ngữ liên quan
  • Phân lượng vừa đủ: liều lượng hoặc số lượng hợp lý, không thừa không thiếu.
    • Phân lượng vừa đủ của gia vị sẽ làm món ăn thêm ngon. (Liều lượng gia vị hợp lý sẽ làm món ăn thêm ngon.)